Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 22/01/2020
- 3
- 2
- 9
- 4
Nhận xét 22/01/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 22/01/2020, kết quả Điện toán 4 chữ số là 3294; tổng cộng 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 18, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 21/01/2020 có 8613; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (23/12/2019–21/01/2020).
Với kỳ 22/01/2020, tổng 18 được chia thành 5 ở phần đầu (3, 2) và 13 ở phần sau (9, 4). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 9, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 22/01/2020: 3: 7 lượt trong 7 kỳ; 2: 11 lượt trong 9 kỳ; 9: 12 lượt trong 11 kỳ; 4: 16 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 23/12/2019 và kết thúc 21/01/2020. Kết quả 21/01/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 22/01/2020: 3 gặp gần nhất ngày 21/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 15/01/2020, vắng 6 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 17/01/2020, vắng 4 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 20/01/2020, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 23/12/2019 đến 21/01/2020. Mốc 23/12/2019.
So theo tổng các chữ số, kỳ 22/01/2020 đạt 18: 12 tổng cũ thấp hơn, 13 cao hơn và 5 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 8 (01/01/2020), đỉnh là 27 (08/01/2020, 07/01/2020). Có 15 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 2272 ngày 15/01/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 22/01/2020 có 1 giá trị chung: 2. Tổng cũ 13 và tổng mới 18 chênh nhau 5; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 2. Xem kỳ 15/01/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 22/01/2020 · 18h04
30 kỳ đến 22/01/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3294 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4041 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7184 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6447 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0019 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1367 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2272 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8354 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9807 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9207 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2478 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4489 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4091 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8946 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6399 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4890 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6480 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3218 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7520 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7469 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5210 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9345 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5126 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5836 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4517 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2890 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8505 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1671 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0270 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.