Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 15/09/2020
- 2
- 9
- 2
- 7
Nhận xét 15/09/2020
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 15/09/2020: 2927, gồm 4 chữ số.
Tổng 20; chẵn 2, lẻ 2; 3 giá trị khác nhau.
So với 2278 ngày 14/09/2020: 1 vị trí trùng — 1.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 16/08/2020 đến 14/09/2020.
Dãy ngày 15/09/2020 trải từ 2 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 9 đạt tổng 11, nhóm còn lại 2, 7 đạt 9. Cộng cả hai nhóm được 20; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 15/09/2020: 2: 10 lượt trong 6 kỳ; 9: 9 lượt trong 8 kỳ; 7: 5 lượt trong 4 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 16/08/2020 và kết thúc 14/09/2020. Kết quả 14/09/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 15/09/2020: 2 gặp gần nhất ngày 14/09/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 12/09/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 14/09/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 16/08/2020 đến 14/09/2020. Mốc 16/08/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 6–30: mức 6 ghi ngày 29/08/2020, 23/08/2020, còn 30 ghi ngày 13/09/2020. Đặt tổng 20 ngày 15/09/2020 cạnh mẫu này, có 21 kỳ thấp hơn, 9 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 9488 ngày 08/09/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 15/09/2020 có 1 giá trị chung: 9. Tổng cũ 29 và tổng mới 20 chênh nhau 9; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 08/09/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 15/09/2020 · 18h04
30 kỳ đến 15/09/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2927 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2278 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4903 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6448 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9701 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4080 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9488 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9609 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5013 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0648 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0568 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0894 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7035 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2202 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4649 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4408 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3039 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5004 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2431 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0141 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8834 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5451 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4232 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7267 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1916 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4303 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.