Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 19/01/2023
- 3
- 5
- 4
- 3
Nhận xét 19/01/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 19/01/2023: 3543, gồm 4 chữ số.
Tổng 15; chẵn 1, lẻ 3; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 18/01/2023 có 9338; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (20/12/2022–18/01/2023).
Ở kết quả 19/01/2023, chữ số nhỏ nhất là 3, lớn nhất 5, cách nhau 2 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 5, cộng được 8; nửa sau 4, 3 có tổng 7. Hai phần tạo thành tổng 15 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 20/12/2022–18/01/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 19/01/2023 là 3: 19 lượt trong 14 kỳ; 5: 14 lượt trong 10 kỳ; 4: 13 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 18/01/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 19/01/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 18/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 16/01/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 17/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 20/12/2022 tới 18/01/2023. Mốc 20/12/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–30: mức 5 ghi ngày 03/01/2023, còn 30 ghi ngày 26/12/2022. Đặt tổng 15 ngày 19/01/2023 cạnh mẫu này, có 7 kỳ thấp hơn, 21 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 11 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 12/01/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 2348 có 3 chữ số chẵn và tổng 17. Tổng 15 của ngày 19/01/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 2. Phần giao có 2 giá trị (3, 4); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 3. Xem kỳ 12/01/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 19/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 19/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3543 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9338 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5530 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1828 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9064 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8771 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3534 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3670 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4547 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8843 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3833 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0421 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4931 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8379 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7654 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9687 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7015 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2878 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2610 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7198 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0553 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.