Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 12/11/2022
- 0
- 8
- 0
- 3
Nhận xét 12/11/2022
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 12/11/2022: 0803, gồm 4 chữ số.
Tổng 11; chẵn 3, lẻ 1; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 11/11/2022 có 4301; 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (13/10/2022–11/11/2022).
Ở kết quả 12/11/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 8, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 8, cộng được 8; nửa sau 0, 3 có tổng 3. Hai phần tạo thành tổng 11 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 13/10/2022–11/11/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 12/11/2022 là 0: 12 lượt trong 9 kỳ; 8: 5 lượt trong 5 kỳ; 3: 22 lượt trong 16 kỳ. Kết quả 11/11/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 12/11/2022: 0 gặp gần nhất ngày 11/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 29/10/2022, vắng 13 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 11/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 13/10/2022 đến 11/11/2022. Mốc 13/10/2022.
Tổng 11 của ngày 12/11/2022 cao hơn 7 kỳ, thấp hơn 22 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 4 thuộc ngày 04/11/2022; cao nhất 30 ở 08/11/2022. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 5 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 05/11/2022 có kết quả 3396, tổng 21, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 12/11/2022 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 10. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 3; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 05/11/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 12/11/2022 · 18h04
30 kỳ đến 12/11/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 0803 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4301 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6429 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4126 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6699 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3537 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7607 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3396 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2002 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3252 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5916 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5975 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0617 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9243 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3583 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6563 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7629 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6333 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7787 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9293 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0136 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0920 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3814 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1060 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1413 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3812 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2850 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1621 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2367 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.