Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 19/04/2023
- 6
- 1
- 1
- 1
Nhận xét 19/04/2023
- Khác nhau
- 2
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 19/04/2023: 6111, gồm 4 chữ số.
Tổng 9; chẵn 1, lẻ 3; 2 giá trị khác nhau.
So với 2041 ngày 18/04/2023: 1 vị trí trùng — 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (20/03/2023–18/04/2023).
Ở kết quả 19/04/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 6, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 1, cộng được 7; nửa sau 1, 1 có tổng 2. Hai phần tạo thành tổng 9 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 20/03/2023–18/04/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 19/04/2023 là 6: 11 lượt trong 9 kỳ; 1: 7 lượt trong 6 kỳ. Kết quả 18/04/2023.
Trước kết quả 19/04/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 6 gặp gần nhất ngày 15/04/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 18/04/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 20/03/2023 đến 18/04/2023. Mốc 20/03/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 19/04/2023 đạt 9: 1 tổng cũ thấp hơn, 28 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 7 (18/04/2023), đỉnh là 27 (21/03/2023). Có 6 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 12/04/2023 có kết quả 2664, tổng 18, gồm 4 chữ số chẵn. Ngày 19/04/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 9. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 6; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 12/04/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 19/04/2023 · 18h04
30 kỳ đến 19/04/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6111 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2041 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0525 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7397 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3673 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5285 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5836 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2664 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0889 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9703 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4590 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2290 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0098 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7275 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1582 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6286 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3436 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9252 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4571 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5031 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5854 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4054 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4637 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7911 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9086 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3384 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5388 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7749 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.