Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 18/01/2024
- 9
- 9
- 2
- 3
Nhận xét 18/01/2024
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 18/01/2024: 9923, gồm 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 23, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 17/01/2024 có 4294; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 19/12/2023 đến 17/01/2024.
Dãy ngày 18/01/2024 trải từ 2 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 9, 9 đạt tổng 18, nhóm còn lại 2, 3 đạt 5. Cộng cả hai nhóm được 23; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 19/12/2023 đến 17/01/2024, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 18/01/2024, số lần xuất hiện trước đó là 9: 6 lượt trong 6 kỳ; 2: 11 lượt trong 9 kỳ; 3: 15 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 17/01/2024.
Trước kết quả 18/01/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 17/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 17/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 16/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 19/12/2023 đến 17/01/2024. Mốc 19/12/2023.
Tổng 23 của ngày 18/01/2024 cao hơn 26 kỳ, thấp hơn 4 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 5 thuộc ngày 25/12/2023; cao nhất 28 ở 21/12/2023. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 5 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 11/01/2024 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 5346 có 2 chữ số chẵn và tổng 18. Tổng 23 của ngày 18/01/2024 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 5. Phần giao có 1 giá trị (3); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 11/01/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 18/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 18/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 9923 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4294 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3824 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6213 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8137 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6443 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3320 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5346 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6867 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0046 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4106 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3697 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1533 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9148 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0048 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2827 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7940 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6008 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3135 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4001 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6462 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3207 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.