Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 12/01/2023
- 2
- 3
- 4
- 8
Nhận xét 12/01/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 12/01/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 2348; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 17; chẵn 3, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 11/01/2023 có 3534; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 13/12/2022 đến 11/01/2023.
Với kỳ 12/01/2023, tổng 17 được chia thành 5 ở phần đầu (2, 3) và 12 ở phần sau (4, 8). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 8, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 13/12/2022–11/01/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 12/01/2023 là 2: 11 lượt trong 10 kỳ; 3: 18 lượt trong 14 kỳ; 4: 16 lượt trong 13 kỳ; 8: 14 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 11/01/2023.
Trước kết quả 12/01/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 08/01/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 11/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 11/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 08/01/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 13/12/2022 đến 11/01/2023. Mốc 13/12/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–30: mức 5 ghi ngày 03/01/2023, còn 30 ghi ngày 26/12/2022. Đặt tổng 17 ngày 12/01/2023 cạnh mẫu này, có 12 kỳ thấp hơn, 15 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 05/01/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 3833 có 1 chữ số chẵn và tổng 17. Tổng 17 của ngày 12/01/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 0. Phần giao có 2 giá trị (3, 8); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 05/01/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 12/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 12/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3534 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3670 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4547 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8843 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3833 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0421 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4931 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8379 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7654 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9687 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7015 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2878 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2610 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7198 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0553 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0386 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2873 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1829 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2043 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4205 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3584 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6934 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.