Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 17/10/2024
- 3
- 8
- 9
- 3
Nhận xét 17/10/2024
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 17/10/2024: 3893, gồm 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 23, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 6584 ngày 16/10/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 17/09/2024 đến 16/10/2024.
Ở kết quả 17/10/2024, chữ số nhỏ nhất là 3, lớn nhất 9, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 8, cộng được 11; nửa sau 9, 3 có tổng 12. Hai phần tạo thành tổng 23 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 17/09/2024–16/10/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 17/10/2024 là 3: 8 lượt trong 7 kỳ; 8: 16 lượt trong 13 kỳ; 9: 9 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 16/10/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 17/10/2024: 3 gặp gần nhất ngày 14/10/2024, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 16/10/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 13/10/2024, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 17/09/2024 đến 16/10/2024. Mốc 17/09/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 1–29: mức 1 ghi ngày 06/10/2024, còn 29 ghi ngày 01/10/2024, 29/09/2024. Đặt tổng 23 ngày 17/10/2024 cạnh mẫu này, có 20 kỳ thấp hơn, 7 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 7804 ngày 10/10/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 17/10/2024 có 1 giá trị chung: 8. Tổng cũ 19 và tổng mới 23 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 2. Xem kỳ 10/10/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 17/10/2024 · 18h04
30 kỳ đến 17/10/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3893 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6584 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0312 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5539 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2302 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8089 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7804 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4966 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5251 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6324 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0010 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4798 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8586 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0733 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7499 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4712 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8777 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1440 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3609 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1024 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2856 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6417 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8482 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0606 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6844 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0803 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2845 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5647 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.