Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 18/10/2024
- 7
- 4
- 7
- 9
Nhận xét 18/10/2024
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 18/10/2024, kết quả Điện toán 4 chữ số là 7479; tổng cộng 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 27, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 3893 ngày 17/10/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (18/09/2024–17/10/2024).
Ở kết quả 18/10/2024, chữ số nhỏ nhất là 4, lớn nhất 9, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 7, 4, cộng được 11; nửa sau 7, 9 có tổng 16. Hai phần tạo thành tổng 27 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 18/09/2024–17/10/2024 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 18/10/2024 là 7: 11 lượt trong 9 kỳ; 4: 16 lượt trong 14 kỳ; 9: 9 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 17/10/2024.
Trước kết quả 18/10/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 7 gặp gần nhất ngày 10/10/2024, vắng 7 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 16/10/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 17/10/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 18/09/2024 đến 17/10/2024. Mốc 18/09/2024.
Tổng 27 của ngày 18/10/2024 cao hơn 26 kỳ, thấp hơn 3 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 1 thuộc ngày 06/10/2024; cao nhất 29 ở 01/10/2024, 29/09/2024. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 8089 ngày 11/10/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 18/10/2024 có 1 giá trị chung: 9. Tổng cũ 25 và tổng mới 27 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 11/10/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 18/10/2024 · 18h04
30 kỳ đến 18/10/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 7479 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3893 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6584 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0312 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5539 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2302 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8089 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7804 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4966 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5251 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6324 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0010 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4798 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8586 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0733 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7499 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4712 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8777 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1440 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3609 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1024 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2856 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6417 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8482 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0606 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6844 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0803 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2845 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.