Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 16/10/2024
- 6
- 5
- 8
- 4
Nhận xét 16/10/2024
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 16/10/2024: 6584, gồm 4 chữ số.
Tổng 23; chẵn 3, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
So với 8555 ngày 15/10/2024: 1 vị trí trùng — 2.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 16/09/2024 đến 15/10/2024.
Ở kết quả 16/10/2024, chữ số nhỏ nhất là 4, lớn nhất 8, cách nhau 4 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 5, cộng được 11; nửa sau 8, 4 có tổng 12. Hai phần tạo thành tổng 23 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 16/09/2024 đến 15/10/2024, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 16/10/2024, số lần xuất hiện trước đó là 6: 11 lượt trong 9 kỳ; 5: 13 lượt trong 9 kỳ; 8: 16 lượt trong 13 kỳ; 4: 16 lượt trong 14 kỳ. Kết quả 15/10/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 16/10/2024: 6 gặp gần nhất ngày 09/10/2024, vắng 6 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 15/10/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 15/10/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 10/10/2024, vắng 5 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 16/09/2024 đến 15/10/2024. Mốc 16/09/2024.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 1–29: mức 1 ghi ngày 06/10/2024, còn 29 ghi ngày 01/10/2024, 29/09/2024. Đặt tổng 23 ngày 16/10/2024 cạnh mẫu này, có 20 kỳ thấp hơn, 8 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 12 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 09/10/2024 có kết quả 4966, tổng 25, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 16/10/2024 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 6, 4; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 09/10/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 16/10/2024 · 18h04
30 kỳ đến 16/10/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6584 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0312 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5539 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2302 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8089 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7804 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4966 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5251 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6324 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0010 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4798 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8586 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0733 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7499 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4712 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8777 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1440 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3609 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1024 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2856 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6417 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8482 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0606 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6844 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0803 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2845 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5647 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7952 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.