Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 09/09/2020
- 4
- 0
- 8
- 0
Nhận xét 09/09/2020
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 09/09/2020, kết quả Điện toán 4 chữ số là 4080; tổng cộng 4 chữ số.
Có 4 chữ số chẵn, 0 lẻ; tổng 12, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 9488 ngày 08/09/2020: 1 vị trí trùng — 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (10/08/2020–08/09/2020).
Với kỳ 09/09/2020, tổng 12 được chia thành 4 ở phần đầu (4, 0) và 8 ở phần sau (8, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 8, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 4 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 10/08/2020–08/09/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 09/09/2020 là 4: 18 lượt trong 15 kỳ; 0: 22 lượt trong 18 kỳ; 8: 11 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 08/09/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 09/09/2020: 4 gặp gần nhất ngày 08/09/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 06/09/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 08/09/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 10/08/2020 đến 08/09/2020. Mốc 10/08/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 09/09/2020 đạt 12: 11 tổng cũ thấp hơn, 19 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 6 (29/08/2020, 23/08/2020, 12/08/2020), đỉnh là 29 (08/09/2020). Có 5 kỳ cùng sở hữu 4 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 0568 ngày 02/09/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 09/09/2020 có 2 giá trị chung: 0, 8. Tổng cũ 19 và tổng mới 12 chênh nhau 7; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 02/09/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 09/09/2020 · 18h04
30 kỳ đến 09/09/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4080 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9488 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9609 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5013 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0648 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0568 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0894 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7035 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2202 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4649 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4408 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3039 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5004 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2431 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0141 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8834 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5451 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4232 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7267 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1916 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4303 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0610 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6014 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0572 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4654 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6000 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4372 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.