Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 09/01/2024
- 0
- 0
- 4
- 6
Nhận xét 09/01/2024
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 09/01/2024, kết quả Điện toán 4 chữ số là 0046; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 10; chẵn 4, lẻ 0; 3 giá trị khác nhau.
So với 5109 ngày 08/01/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 10/12/2023 đến 08/01/2024.
Dãy ngày 09/01/2024 trải từ 0 đến 6; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 0, 0 đạt tổng 0, nhóm còn lại 4, 6 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 10; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 09/01/2024: 0: 18 lượt trong 15 kỳ; 4: 15 lượt trong 14 kỳ; 6: 13 lượt trong 10 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 10/12/2023 và kết thúc 08/01/2024. Kết quả 08/01/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 09/01/2024: 0 gặp gần nhất ngày 08/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 07/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 07/01/2024, vắng 1 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 10/12/2023 đến 08/01/2024. Mốc 10/12/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–28: mức 5 ghi ngày 25/12/2023, còn 28 ghi ngày 21/12/2023. Đặt tổng 10 ngày 09/01/2024 cạnh mẫu này, có 1 kỳ thấp hơn, 29 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 5 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 2827 ngày 02/01/2024 (cùng thứ gần nhất), dãy 09/01/2024 có 0 giá trị chung: không có. Tổng cũ 19 và tổng mới 10 chênh nhau 9; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 02/01/2024.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 09/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 09/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 0046 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4106 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3697 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1533 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9148 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0048 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2827 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7940 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6008 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3135 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4001 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6462 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3207 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4276 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4676 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3484 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3740 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1056 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9101 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.