Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 16/01/2023
- 5
- 5
- 3
- 0
Nhận xét 16/01/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 16/01/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 5530; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 13; chẵn 1, lẻ 3; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 15/01/2023 có 1828; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 17/12/2022 đến 15/01/2023.
Với kỳ 16/01/2023, tổng 13 được chia thành 10 ở phần đầu (5, 5) và 3 ở phần sau (3, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 5, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 16/01/2023: 5: 12 lượt trong 9 kỳ; 3: 17 lượt trong 13 kỳ; 0: 12 lượt trong 12 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 17/12/2022 và kết thúc 15/01/2023. Kết quả 15/01/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 16/01/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 11/01/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 12/01/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 14/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 17/12/2022 tới 15/01/2023. Mốc 17/12/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 16/01/2023 đạt 13: 5 tổng cũ thấp hơn, 23 cao hơn và 2 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 5 (03/01/2023), đỉnh là 30 (26/12/2022). Có 9 kỳ cùng sở hữu 1 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 09/01/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 3670 có 2 chữ số chẵn và tổng 16. Tổng 13 của ngày 16/01/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 3. Phần giao có 2 giá trị (3, 0); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 4. Xem kỳ 09/01/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 16/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 16/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 5530 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1828 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9064 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8771 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3534 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3670 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4547 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8843 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3833 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0421 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4931 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8379 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7654 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9687 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7015 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2878 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2610 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7198 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0553 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0386 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2873 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1829 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.