Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 14/09/2020
- 2
- 2
- 7
- 8
Nhận xét 14/09/2020
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 14/09/2020: 2278, gồm 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 19, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 8868 ngày 13/09/2020: 1 vị trí trùng — 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 15/08/2020 đến 13/09/2020.
Dãy ngày 14/09/2020 trải từ 2 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 6. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 2 đạt tổng 4, nhóm còn lại 7, 8 đạt 15. Cộng cả hai nhóm được 19; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 14/09/2020: 2: 8 lượt trong 5 kỳ; 7: 4 lượt trong 3 kỳ; 8: 15 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 15/08/2020 và kết thúc 13/09/2020. Kết quả 13/09/2020.
Trước kết quả 14/09/2020, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 04/09/2020, vắng 9 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 10/09/2020, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 13/09/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 15/08/2020 đến 13/09/2020. Mốc 15/08/2020.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 6–30: mức 6 ghi ngày 29/08/2020, 23/08/2020, còn 30 ghi ngày 13/09/2020. Đặt tổng 19 ngày 14/09/2020 cạnh mẫu này, có 20 kỳ thấp hơn, 9 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 07/09/2020 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8536 có 2 chữ số chẵn và tổng 22. Tổng 19 của ngày 14/09/2020 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 3. Phần giao có 1 giá trị (8); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 07/09/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 14/09/2020 · 18h04
30 kỳ đến 14/09/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2278 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4903 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6448 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9701 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4080 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9488 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9609 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5013 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0648 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0568 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0894 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7035 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2202 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4649 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4408 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3039 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5004 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2431 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0141 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8834 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5451 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4232 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7267 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1916 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4303 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0610 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.