Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 13/09/2020
- 8
- 8
- 6
- 8
Nhận xét 13/09/2020
- Khác nhau
- 2
- Vị trí
- 4
Ngày 13/09/2020, kết quả Điện toán 4 chữ số là 8868; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 30; chẵn 4, lẻ 0; 2 giá trị khác nhau.
Kỳ 12/09/2020 có 4903; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 14/08/2020 đến 12/09/2020.
Dãy ngày 13/09/2020 trải từ 6 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 2. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 8, 8 đạt tổng 16, nhóm còn lại 6, 8 đạt 14. Cộng cả hai nhóm được 30; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 14/08/2020–12/09/2020 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 13/09/2020 là 8: 12 lượt trong 10 kỳ; 6: 11 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 12/09/2020.
Trước kết quả 13/09/2020, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 8 gặp gần nhất ngày 11/09/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 11/09/2020, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 14/08/2020 đến 12/09/2020. Mốc 14/08/2020.
Tổng 30 của ngày 13/09/2020 cao hơn 30 kỳ, thấp hơn 0 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 6 thuộc ngày 29/08/2020, 23/08/2020; cao nhất 29 ở 08/09/2020. Cấu hình 4 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 9609 ngày 06/09/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/09/2020 có 1 giá trị chung: 6. Tổng cũ 24 và tổng mới 30 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 4. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 06/09/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 13/09/2020 · 18h04
30 kỳ đến 13/09/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 8868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4903 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6448 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9701 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4080 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9488 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9609 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5013 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0648 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0568 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0894 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7035 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2202 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4649 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4408 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3039 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5004 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2431 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0141 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8834 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5451 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4232 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7267 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1916 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4303 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0610 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6014 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.