Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 06/09/2020
- 9
- 6
- 0
- 9
Nhận xét 06/09/2020
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 06/09/2020: 9609, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 24, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 5013 ngày 05/09/2020: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 07/08/2020 đến 05/09/2020.
Với kỳ 06/09/2020, tổng 24 được chia thành 15 ở phần đầu (9, 6) và 9 ở phần sau (0, 9). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 06/09/2020: 9: 7 lượt trong 6 kỳ; 6: 10 lượt trong 10 kỳ; 0: 22 lượt trong 18 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 07/08/2020 và kết thúc 05/09/2020. Kết quả 05/09/2020.
Trước kết quả 06/09/2020, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 9 gặp gần nhất ngày 01/09/2020, vắng 4 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 04/09/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 05/09/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 07/08/2020 đến 05/09/2020. Mốc 07/08/2020.
So theo tổng các chữ số, kỳ 06/09/2020 đạt 24: 29 tổng cũ thấp hơn, 1 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 6 (29/08/2020, 23/08/2020, 12/08/2020), đỉnh là 26 (10/08/2020). Có 8 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 30/08/2020 có kết quả 3311, tổng 8, gồm 0 chữ số chẵn. Ngày 06/09/2020 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 16. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 30/08/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 06/09/2020 · 18h04
30 kỳ đến 06/09/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 9609 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5013 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0648 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0568 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0894 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7035 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2202 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4649 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4408 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3039 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5004 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2431 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0141 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8834 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5451 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4232 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7267 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1916 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4303 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0610 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6014 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0572 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4654 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6000 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4372 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9809 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1714 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1232 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.