Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 06/02/2023
- 9
- 2
- 6
- 5
Nhận xét 06/02/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 06/02/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 9265; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 22; chẵn 2, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 05/02/2023 có 8623; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 03/01/2023 đến 05/02/2023.
Với kỳ 06/02/2023, tổng 22 được chia thành 11 ở phần đầu (9, 2) và 11 ở phần sau (6, 5). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 9, nên biên độ bằng 7. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 06/02/2023: 9: 7 lượt trong 7 kỳ; 2: 10 lượt trong 9 kỳ; 6: 12 lượt trong 11 kỳ; 5: 13 lượt trong 10 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 03/01/2023 và kết thúc 05/02/2023. Kết quả 05/02/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 06/02/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 9 gặp gần nhất ngày 04/02/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 05/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 05/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 31/01/2023, vắng 5 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 03/01/2023 tới 05/02/2023. Mốc 03/01/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–29: mức 5 ghi ngày 03/01/2023, còn 29 ghi ngày 25/01/2023. Đặt tổng 22 ngày 06/02/2023 cạnh mẫu này, có 19 kỳ thấp hơn, 11 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 10 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 30/01/2023 có kết quả 8467, tổng 25, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 06/02/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 6; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 3. Xem kỳ 30/01/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 06/02/2023 · 18h04
30 kỳ đến 06/02/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 9265 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8394 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4869 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5154 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8467 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6585 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4965 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7886 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3543 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9338 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5530 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1828 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9064 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8771 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3534 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3670 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4547 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8843 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3833 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0421 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.