Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 13/01/2022
- 4
- 1
- 1
- 9
Nhận xét 13/01/2022
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 13/01/2022, kết quả Điện toán 4 chữ số là 4119; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 15; chẵn 1, lẻ 3; 3 giá trị khác nhau.
So với 3929 ngày 12/01/2022: 1 vị trí trùng — 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/12/2021–12/01/2022).
Với kỳ 13/01/2022, tổng 15 được chia thành 5 ở phần đầu (4, 1) và 10 ở phần sau (1, 9). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 1 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 13/01/2022: 4: 7 lượt trong 7 kỳ; 1: 13 lượt trong 12 kỳ; 9: 17 lượt trong 14 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 14/12/2021 và kết thúc 12/01/2022. Kết quả 12/01/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 13/01/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 09/01/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 08/01/2022, vắng 4 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 12/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 14/12/2021 tới 12/01/2022. Mốc 14/12/2021.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–27: mức 9 ghi ngày 06/01/2022, 28/12/2021, 24/12/2021, còn 27 ghi ngày 01/01/2022, 23/12/2021. Đặt tổng 15 ngày 13/01/2022 cạnh mẫu này, có 9 kỳ thấp hơn, 21 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 13 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 06/01/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 5031 có 1 chữ số chẵn và tổng 9. Tổng 15 của ngày 13/01/2022 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 6. Phần giao có 1 giá trị (1); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 06/01/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 13/01/2022 · 18h04
30 kỳ đến 13/01/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4119 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3929 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7289 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6935 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4590 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1792 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3117 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5031 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5437 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8215 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5928 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1882 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9639 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2802 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5295 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1026 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1898 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6863 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2513 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0333 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8559 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8904 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3433 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0919 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0954 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6803 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8915 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.