Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 12/01/2022
- 3
- 9
- 2
- 9
Nhận xét 12/01/2022
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 12/01/2022, kết quả Điện toán 4 chữ số là 3929; tổng cộng 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 23, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 7289 ngày 11/01/2022: 1 vị trí trùng — 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (13/12/2021–11/01/2022).
Dãy ngày 12/01/2022 trải từ 2 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 9 đạt tổng 12, nhóm còn lại 2, 9 đạt 11. Cộng cả hai nhóm được 23; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 13/12/2021 đến 11/01/2022, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 12/01/2022, số lần xuất hiện trước đó là 3: 16 lượt trong 12 kỳ; 9: 15 lượt trong 13 kỳ; 2: 14 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 11/01/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 12/01/2022: 3 gặp gần nhất ngày 10/01/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 11/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 11/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 13/12/2021 đến 11/01/2022. Mốc 13/12/2021.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 9–27: mức 9 ghi ngày 06/01/2022, 28/12/2021, 24/12/2021, còn 27 ghi ngày 01/01/2022, 23/12/2021. Đặt tổng 23 ngày 12/01/2022 cạnh mẫu này, có 22 kỳ thấp hơn, 5 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 12 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 5437 ngày 05/01/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 12/01/2022 có 1 giá trị chung: 3. Tổng cũ 19 và tổng mới 23 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 05/01/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 12/01/2022 · 18h04
30 kỳ đến 12/01/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3929 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7289 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6935 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4590 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1792 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3117 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5031 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5437 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8215 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5928 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1882 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9639 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2802 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5295 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1026 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1898 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6863 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2513 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0333 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8559 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8904 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3433 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0919 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0954 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6803 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8915 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1664 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.