Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 14/01/2022
- 4
- 4
- 9
- 0
Nhận xét 14/01/2022
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 14/01/2022: 4490, gồm 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 17, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 13/01/2022 có 4119; 1 vị trí trùng — 1.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (15/12/2021–13/01/2022).
Với kỳ 14/01/2022, tổng 17 được chia thành 8 ở phần đầu (4, 4) và 9 ở phần sau (9, 0). Giá trị thấp nhất 0, cao nhất 9, nên biên độ bằng 9. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 15/12/2021 đến 13/01/2022, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 14/01/2022, số lần xuất hiện trước đó là 4: 7 lượt trong 7 kỳ; 9: 18 lượt trong 15 kỳ; 0: 10 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 13/01/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 14/01/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 13/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 13/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 09/01/2022, vắng 4 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 15/12/2021 tới 13/01/2022. Mốc 15/12/2021.
Tổng 17 của ngày 14/01/2022 cao hơn 11 kỳ, thấp hơn 18 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 9 thuộc ngày 06/01/2022, 28/12/2021, 24/12/2021; cao nhất 27 ở 01/01/2022, 23/12/2021. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 6 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 3117 ngày 07/01/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 14/01/2022 có 0 giá trị chung: không có. Tổng cũ 12 và tổng mới 17 chênh nhau 5; số chữ số chẵn chuyển từ 0 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 07/01/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 14/01/2022 · 18h04
30 kỳ đến 14/01/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4490 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4119 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3929 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7289 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6935 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4590 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1792 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3117 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5031 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5437 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8215 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5928 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1882 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9639 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2802 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5295 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1026 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1898 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6863 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2513 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0333 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8559 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8904 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3433 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0919 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0954 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6803 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.