Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 05/12/2023
- 5
- 1
- 4
- 3
Nhận xét 05/12/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 05/12/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 5143; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 13; chẵn 1, lẻ 3; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 04/12/2023 có 3937; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 05/11/2023 đến 04/12/2023.
Dãy ngày 05/12/2023 trải từ 1 đến 5; khoảng chênh hai đầu là 4. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 5, 1 đạt tổng 6, nhóm còn lại 4, 3 đạt 7. Cộng cả hai nhóm được 13; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 05/11/2023 đến 04/12/2023, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 05/12/2023, số lần xuất hiện trước đó là 5: 16 lượt trong 14 kỳ; 1: 14 lượt trong 12 kỳ; 4: 14 lượt trong 12 kỳ; 3: 11 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 04/12/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 05/12/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 5 gặp gần nhất ngày 03/12/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 01/12/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 02/12/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 04/12/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 05/11/2023 tới 04/12/2023. Mốc 05/11/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–29: mức 5 ghi ngày 17/11/2023, còn 29 ghi ngày 27/11/2023. Đặt tổng 13 ngày 05/12/2023 cạnh mẫu này, có 5 kỳ thấp hơn, 23 kỳ cao hơn, 2 kỳ bằng nhau; 12 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 8446 ngày 28/11/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 05/12/2023 có 1 giá trị chung: 4. Tổng cũ 22 và tổng mới 13 chênh nhau 9; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 3. Xem kỳ 28/11/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 05/12/2023 · 18h04
30 kỳ đến 05/12/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 5143 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3937 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5756 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4005 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3017 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4261 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8950 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8446 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8957 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4953 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6359 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1911 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4045 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1982 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9189 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0882 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7216 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3824 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2012 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1823 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8707 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1495 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9107 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4553 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6485 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0152 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9459 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9538 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9316 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3247 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.