Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 12/11/2023
- 4
- 5
- 5
- 3
Nhận xét 12/11/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 12/11/2023: 4553, gồm 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 17, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 6485 ngày 11/11/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 13/10/2023 đến 11/11/2023.
Dãy ngày 12/11/2023 trải từ 3 đến 5; khoảng chênh hai đầu là 2. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 5 đạt tổng 9, nhóm còn lại 5, 3 đạt 8. Cộng cả hai nhóm được 17; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 13/10/2023–11/11/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 12/11/2023 là 4: 14 lượt trong 13 kỳ; 5: 15 lượt trong 15 kỳ; 3: 13 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 11/11/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 12/11/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 11/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 11/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 08/11/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 13/10/2023 tới 11/11/2023. Mốc 13/10/2023.
Tổng 17 của ngày 12/11/2023 cao hơn 9 kỳ, thấp hơn 20 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 30/10/2023; cao nhất 27 ở 09/11/2023, 18/10/2023. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 2485 ngày 05/11/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 12/11/2023 có 2 giá trị chung: 4, 5. Tổng cũ 19 và tổng mới 17 chênh nhau 2; số chữ số chẵn chuyển từ 3 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 05/11/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 12/11/2023 · 18h04
30 kỳ đến 12/11/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4553 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6485 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0152 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9459 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9538 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9316 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3247 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2485 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6273 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3358 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3166 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6486 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5639 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2221 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7640 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8277 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7050 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4611 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0472 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5383 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5466 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9188 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1496 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6577 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1577 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2988 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5980 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4769 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5993 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3354 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.