Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/11/2023
- 6
- 4
- 8
- 5
Nhận xét 11/11/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 11/11/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 6485; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 23; chẵn 3, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 10/11/2023 có 0152; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 12/10/2023 đến 10/11/2023.
Ở kết quả 11/11/2023, chữ số nhỏ nhất là 4, lớn nhất 8, cách nhau 4 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 4, cộng được 10; nửa sau 8, 5 có tổng 13. Hai phần tạo thành tổng 23 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/11/2023: 6: 15 lượt trong 12 kỳ; 4: 14 lượt trong 13 kỳ; 8: 11 lượt trong 9 kỳ; 5: 15 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 12/10/2023 và kết thúc 10/11/2023. Kết quả 10/11/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/11/2023: 6 gặp gần nhất ngày 07/11/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 09/11/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 08/11/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 10/11/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 12/10/2023 đến 10/11/2023. Mốc 12/10/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–27: mức 7 ghi ngày 30/10/2023, còn 27 ghi ngày 09/11/2023, 18/10/2023. Đặt tổng 23 ngày 11/11/2023 cạnh mẫu này, có 20 kỳ thấp hơn, 9 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/11/2023 có kết quả 6273, tổng 18, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 11/11/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 6; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 1. Xem kỳ 04/11/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/11/2023 · 18h04
30 kỳ đến 11/11/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6485 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0152 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9459 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9538 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9316 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3247 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2485 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6273 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3358 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3166 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6486 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5639 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2221 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7640 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8277 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7050 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4611 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0472 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5383 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5466 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9188 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1496 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6577 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1577 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2988 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5980 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4769 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5993 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3354 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4402 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.