Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/11/2022
- 4
- 3
- 0
- 1
Nhận xét 11/11/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 11/11/2022, kết quả Điện toán 4 chữ số là 4301; tổng cộng 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 8, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 6429 ngày 10/11/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/10/2022–10/11/2022).
Dãy ngày 11/11/2022 trải từ 0 đến 4; khoảng chênh hai đầu là 4. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 3 đạt tổng 7, nhóm còn lại 0, 1 đạt 1. Cộng cả hai nhóm được 8; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 12/10/2022–10/11/2022 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/11/2022 là 4: 6 lượt trong 6 kỳ; 3: 23 lượt trong 16 kỳ; 0: 11 lượt trong 8 kỳ; 1: 14 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 10/11/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/11/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 10/11/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 07/11/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 06/11/2022, vắng 4 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 09/11/2022, vắng 1 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/10/2022 tới 10/11/2022. Mốc 12/10/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 11/11/2022 đạt 8: 2 tổng cũ thấp hơn, 27 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 4 (04/11/2022), đỉnh là 30 (08/11/2022). Có 13 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 2002 ngày 04/11/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/11/2022 có 1 giá trị chung: 0. Tổng cũ 4 và tổng mới 8 chênh nhau 4; số chữ số chẵn chuyển từ 4 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 3. Xem kỳ 04/11/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/11/2022 · 18h04
30 kỳ đến 11/11/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4301 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6429 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4126 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6699 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3537 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7607 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3396 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2002 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3252 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5916 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5975 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0617 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9243 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3583 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6563 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7629 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4390 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6333 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7787 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9293 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0136 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0920 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3814 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1060 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1413 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3812 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2850 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1621 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2367 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1331 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.