Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 12/09/2022
- 3
- 1
- 8
- 9
Nhận xét 12/09/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 12/09/2022: 3189, gồm 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 21, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 1159 ngày 11/09/2022: 2 vị trí trùng — 2, 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (13/08/2022–11/09/2022).
Ở kết quả 12/09/2022, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 1, cộng được 4; nửa sau 8, 9 có tổng 17. Hai phần tạo thành tổng 21 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 12/09/2022: 3: 15 lượt trong 13 kỳ; 1: 13 lượt trong 12 kỳ; 8: 12 lượt trong 11 kỳ; 9: 18 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 13/08/2022 và kết thúc 11/09/2022. Kết quả 11/09/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 12/09/2022, lịch sử gần nhất ghi nhận: 3 gặp gần nhất ngày 06/09/2022, vắng 5 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 11/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 10/09/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 11/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 13/08/2022 tới 11/09/2022. Mốc 13/08/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–30: mức 7 ghi ngày 31/08/2022, còn 30 ghi ngày 19/08/2022. Đặt tổng 21 ngày 12/09/2022 cạnh mẫu này, có 17 kỳ thấp hơn, 13 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 8 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 05/09/2022 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 7404 có 3 chữ số chẵn và tổng 15. Tổng 21 của ngày 12/09/2022 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 6. Phần giao có 0 giá trị (không có); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 05/09/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 12/09/2022 · 18h04
30 kỳ đến 12/09/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3189 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1159 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8149 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9926 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7615 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8124 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8377 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7404 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3860 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3955 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8718 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0133 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5389 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9665 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8939 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3760 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0772 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1658 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9366 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9515 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9139 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1942 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5354 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6789 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0549 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9774 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3028 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3123 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.