Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/09/2022
- 1
- 1
- 5
- 9
Nhận xét 11/09/2022
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 11/09/2022, kết quả Điện toán 4 chữ số là 1159; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 16; chẵn 0, lẻ 4; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 10/09/2022 có 8149; 2 vị trí trùng — 2, 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/08/2022–10/09/2022).
Ở kết quả 11/09/2022, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 9, cách nhau 8 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 1, cộng được 2; nửa sau 5, 9 có tổng 14. Hai phần tạo thành tổng 16 của kỳ này, trong đó 0 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/09/2022: 1: 11 lượt trong 11 kỳ; 5: 13 lượt trong 10 kỳ; 9: 18 lượt trong 15 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 12/08/2022 và kết thúc 10/09/2022. Kết quả 10/09/2022.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/09/2022: 1 gặp gần nhất ngày 10/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 08/09/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 10/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 12/08/2022 đến 10/09/2022. Mốc 12/08/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–30: mức 7 ghi ngày 31/08/2022, còn 30 ghi ngày 19/08/2022. Đặt tổng 16 ngày 11/09/2022 cạnh mẫu này, có 7 kỳ thấp hơn, 20 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 3 kỳ có cùng 0 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/09/2022 có kết quả 0075, tổng 12, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 11/09/2022 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 4. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 5; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 04/09/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/09/2022 · 18h04
30 kỳ đến 11/09/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 1159 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8149 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9926 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7615 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8124 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8377 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7404 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3860 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3955 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8718 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0133 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5389 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9665 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8939 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3760 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0772 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1658 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9366 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9515 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9139 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1942 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5354 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6789 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0549 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9774 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3028 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4623 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3123 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8169 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.