Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 13/09/2022
- 0
- 9
- 6
- 4
Nhận xét 13/09/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 13/09/2022: 0964, gồm 4 chữ số.
Tổng 19; chẵn 3, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
So với 3189 ngày 12/09/2022: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (14/08/2022–12/09/2022).
Ở kết quả 13/09/2022, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 0, 9, cộng được 9; nửa sau 6, 4 có tổng 10. Hai phần tạo thành tổng 19 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 14/08/2022 đến 12/09/2022, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 13/09/2022, số lần xuất hiện trước đó là 0: 9 lượt trong 8 kỳ; 9: 18 lượt trong 15 kỳ; 6: 11 lượt trong 9 kỳ; 4: 9 lượt trong 8 kỳ. Kết quả 12/09/2022.
Trước kết quả 13/09/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 0 gặp gần nhất ngày 05/09/2022, vắng 7 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 12/09/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 09/09/2022, vắng 3 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 10/09/2022, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 14/08/2022 đến 12/09/2022. Mốc 14/08/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 13/09/2022 đạt 19: 14 tổng cũ thấp hơn, 15 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 7 (31/08/2022), đỉnh là 30 (19/08/2022). Có 5 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 8377 ngày 06/09/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 13/09/2022 có 0 giá trị chung: không có. Tổng cũ 25 và tổng mới 19 chênh nhau 6; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 06/09/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 13/09/2022 · 18h04
30 kỳ đến 13/09/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 0964 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3189 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1159 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8149 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9926 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7615 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8124 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8377 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7404 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3860 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3955 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8718 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0133 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5389 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9665 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8939 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3760 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0772 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1658 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9366 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9515 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9139 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1942 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5354 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6789 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0549 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9774 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3028 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4623 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.