Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/01/2023
- 3
- 5
- 3
- 4
Nhận xét 11/01/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 11/01/2023: 3534, gồm 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 15, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 4075 ngày 10/01/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 12/12/2022 đến 10/01/2023.
Dãy ngày 11/01/2023 trải từ 3 đến 5; khoảng chênh hai đầu là 2. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 3, 5 đạt tổng 8, nhóm còn lại 3, 4 đạt 7. Cộng cả hai nhóm được 15; có 1 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 11/01/2023: 3: 16 lượt trong 13 kỳ; 5: 13 lượt trong 10 kỳ; 4: 16 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 12/12/2022 và kết thúc 10/01/2023. Kết quả 10/01/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/01/2023: 3 gặp gần nhất ngày 09/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 10/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 10/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 12/12/2022 đến 10/01/2023. Mốc 12/12/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–30: mức 5 ghi ngày 03/01/2023, còn 30 ghi ngày 26/12/2022. Đặt tổng 15 ngày 11/01/2023 cạnh mẫu này, có 8 kỳ thấp hơn, 21 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 7 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/01/2023 có kết quả 0421, tổng 7, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 11/01/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 8. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 4; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 04/01/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 11/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3534 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3670 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4547 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8843 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3833 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0421 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4931 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8379 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7654 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9687 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7015 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2878 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2610 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7198 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0553 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0386 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2873 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1829 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2043 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4205 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3584 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6934 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4498 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.