Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/01/2022
- 7
- 2
- 8
- 9
Nhận xét 11/01/2022
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 11/01/2022: 7289, gồm 4 chữ số.
Tổng 26; chẵn 2, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 10/01/2022 có 6935; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/12/2021–10/01/2022).
Ở kết quả 11/01/2022, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 9, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 7, 2, cộng được 9; nửa sau 8, 9 có tổng 17. Hai phần tạo thành tổng 26 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 12/12/2021 đến 10/01/2022, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/01/2022, số lần xuất hiện trước đó là 7: 4 lượt trong 4 kỳ; 2: 13 lượt trong 11 kỳ; 8: 14 lượt trong 12 kỳ; 9: 14 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 10/01/2022.
Trước kết quả 11/01/2022, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 7 gặp gần nhất ngày 08/01/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 08/01/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 04/01/2022, vắng 6 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 10/01/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 12/12/2021 đến 10/01/2022. Mốc 12/12/2021.
Tổng 26 của ngày 11/01/2022 cao hơn 27 kỳ, thấp hơn 2 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 9 thuộc ngày 06/01/2022, 28/12/2021, 24/12/2021; cao nhất 27 ở 01/01/2022, 23/12/2021. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 8 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 04/01/2022 có kết quả 8215, tổng 16, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 11/01/2022 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 10. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 2, 8; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 2. Xem kỳ 04/01/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/01/2022 · 18h04
30 kỳ đến 11/01/2022
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 7289 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6935 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4590 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1792 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3117 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5031 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5437 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8215 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5928 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1882 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9639 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2802 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5295 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1026 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1898 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6863 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2513 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0333 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8559 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0613 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8904 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3433 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0919 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0954 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6803 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8915 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1664 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5824 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.