Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/05/2023
- 2
- 5
- 7
- 7
Nhận xét 11/05/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 11/05/2023: 2577, gồm 4 chữ số.
Tổng 21; chẵn 1, lẻ 3; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 10/05/2023 có 2072; 2 vị trí trùng — 1, 3.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (11/04/2023–10/05/2023).
Ở kết quả 11/05/2023, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 7, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 5, cộng được 7; nửa sau 7, 7 có tổng 14. Hai phần tạo thành tổng 21 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 11/04/2023–10/05/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/05/2023 là 2: 19 lượt trong 17 kỳ; 5: 10 lượt trong 8 kỳ; 7: 12 lượt trong 11 kỳ. Kết quả 10/05/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 11/05/2023: 2 gặp gần nhất ngày 10/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 07/05/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 10/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 11/04/2023 đến 10/05/2023. Mốc 11/04/2023.
Tổng 21 của ngày 11/05/2023 cao hơn 24 kỳ, thấp hơn 5 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 5 thuộc ngày 22/04/2023; cao nhất 27 ở 20/04/2023. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 3 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 04/05/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 2106 có 3 chữ số chẵn và tổng 9. Tổng 21 của ngày 11/05/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 12. Phần giao có 1 giá trị (2); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 1. Xem kỳ 04/05/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/05/2023 · 18h04
30 kỳ đến 11/05/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2577 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2072 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2900 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7012 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5080 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8296 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8167 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2106 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0746 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2174 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0658 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6087 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7444 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3249 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1319 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5032 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7920 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7282 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5126 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1031 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4284 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9288 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6111 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2041 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0525 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7397 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3673 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5285 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5836 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2664 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.