Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 10/05/2023
- 2
- 0
- 7
- 2
Nhận xét 10/05/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 10/05/2023: 2072, gồm 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 11, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 09/05/2023 có 2900; 1 vị trí trùng — 1.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (10/04/2023–09/05/2023).
Ở kết quả 10/05/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 7, cách nhau 7 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 0, cộng được 2; nửa sau 7, 2 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 11 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 10/04/2023 đến 09/05/2023, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 10/05/2023, số lần xuất hiện trước đó là 2: 17 lượt trong 16 kỳ; 0: 15 lượt trong 13 kỳ; 7: 11 lượt trong 10 kỳ. Kết quả 09/05/2023.
Trước kết quả 10/05/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 09/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 09/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 08/05/2023, vắng 1 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 10/04/2023 đến 09/05/2023. Mốc 10/04/2023.
So theo tổng các chữ số, kỳ 10/05/2023 đạt 11: 6 tổng cũ thấp hơn, 23 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 5 (22/04/2023), đỉnh là 27 (20/04/2023). Có 13 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 03/05/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 0746 có 3 chữ số chẵn và tổng 17. Tổng 11 của ngày 10/05/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 6. Phần giao có 2 giá trị (0, 7); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 03/05/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 10/05/2023 · 18h04
30 kỳ đến 10/05/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2072 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2900 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7012 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5080 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8296 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8167 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2106 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0746 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2174 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0658 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6087 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7444 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3249 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1319 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5032 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7920 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7282 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5126 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1031 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4284 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9288 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6111 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2041 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0525 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7397 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3673 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5285 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5836 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2664 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5464 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.