Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 09/05/2023
- 2
- 9
- 0
- 0
Nhận xét 09/05/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 09/05/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 2900; tổng cộng 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 11, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 08/05/2023 có 7012; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 09/04/2023 đến 08/05/2023.
Dãy ngày 09/05/2023 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 9 đạt tổng 11, nhóm còn lại 0, 0 đạt 0. Cộng cả hai nhóm được 11; có 3 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 09/05/2023: 2: 16 lượt trong 15 kỳ; 9: 8 lượt trong 8 kỳ; 0: 14 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 09/04/2023 và kết thúc 08/05/2023. Kết quả 08/05/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 09/05/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 08/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 06/05/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 08/05/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 09/04/2023 tới 08/05/2023. Mốc 09/04/2023.
Tổng 11 của ngày 09/05/2023 cao hơn 6 kỳ, thấp hơn 24 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 5 thuộc ngày 22/04/2023; cao nhất 27 ở 20/04/2023. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 12 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 02/05/2023 có kết quả 2174, tổng 14, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 09/05/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 3. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 2; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 1. Xem kỳ 02/05/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 09/05/2023 · 18h04
30 kỳ đến 09/05/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2900 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7012 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5080 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8296 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8167 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2106 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0746 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2174 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0658 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6087 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7444 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3249 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1319 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5032 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7920 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7282 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5126 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1031 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4284 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9288 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6111 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2041 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0525 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7397 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3673 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5285 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5836 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2664 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0889 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.