Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 10/04/2021
- 6
- 9
- 9
- 6
Nhận xét 10/04/2021
- Khác nhau
- 2
- Vị trí
- 4
Ngày 10/04/2021, kết quả Điện toán 4 chữ số là 6996; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 30; chẵn 2, lẻ 2; 2 giá trị khác nhau.
So với 9100 ngày 09/04/2021: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (11/03/2021–09/04/2021).
Ở kết quả 10/04/2021, chữ số nhỏ nhất là 6, lớn nhất 9, cách nhau 3 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 9, cộng được 15; nửa sau 9, 6 có tổng 15. Hai phần tạo thành tổng 30 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 10/04/2021: 6: 13 lượt trong 12 kỳ; 9: 17 lượt trong 13 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 11/03/2021 và kết thúc 09/04/2021. Kết quả 09/04/2021.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 10/04/2021: 6 gặp gần nhất ngày 07/04/2021, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 09/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 11/03/2021 đến 09/04/2021. Mốc 11/03/2021.
So theo tổng các chữ số, kỳ 10/04/2021 đạt 30: 28 tổng cũ thấp hơn, 2 cao hơn và 0 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 9 (20/03/2021), đỉnh là 32 (03/04/2021). Có 10 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 03/04/2021 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8987 có 2 chữ số chẵn và tổng 32. Tổng 30 của ngày 10/04/2021 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 2. Phần giao có 1 giá trị (9); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 2. Xem kỳ 03/04/2021.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 10/04/2021 · 18h04
30 kỳ đến 10/04/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6996 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9100 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5913 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6147 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9503 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3651 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7633 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8987 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8178 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7792 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9691 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9090 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3489 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3478 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2688 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7897 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9255 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3724 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6526 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4468 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9930 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3402 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1278 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8647 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1365 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9389 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7861 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3426 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9855 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2658 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.