Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/04/2021
- 6
- 5
- 0
- 2
Nhận xét 11/04/2021
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 11/04/2021, kết quả Điện toán 4 chữ số là 6502; tổng cộng 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 13, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 6996 ngày 10/04/2021: 1 vị trí trùng — 1.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (12/03/2021–10/04/2021).
Ở kết quả 11/04/2021, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 6, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 6, 5, cộng được 11; nửa sau 0, 2 có tổng 2. Hai phần tạo thành tổng 13 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 12/03/2021 đến 10/04/2021, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/04/2021, số lần xuất hiện trước đó là 6: 15 lượt trong 13 kỳ; 5: 10 lượt trong 8 kỳ; 0: 7 lượt trong 5 kỳ; 2: 9 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 10/04/2021.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/04/2021, lịch sử gần nhất ghi nhận: 6 gặp gần nhất ngày 10/04/2021, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 08/04/2021, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 09/04/2021, vắng 1 kỳ xen giữa; 2 gặp gần nhất ngày 01/04/2021, vắng 9 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/03/2021 tới 10/04/2021. Mốc 12/03/2021.
Tổng 13 của ngày 11/04/2021 cao hơn 2 kỳ, thấp hơn 28 kỳ và bằng 0 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 9 thuộc ngày 20/03/2021; cao nhất 32 ở 03/04/2021. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 5 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 04/04/2021 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 7633 có 1 chữ số chẵn và tổng 19. Tổng 13 của ngày 11/04/2021 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 6. Phần giao có 1 giá trị (6); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 04/04/2021.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/04/2021 · 18h04
30 kỳ đến 11/04/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6502 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6996 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9100 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5913 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6147 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9503 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3651 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7633 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8987 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8178 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7792 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9691 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9090 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3489 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3478 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2688 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7897 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9255 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3724 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6526 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4468 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9930 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3402 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1278 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8647 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1365 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9389 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7861 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3426 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9855 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.