Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/03/2021
- 3
- 3
- 5
- 5
Nhận xét 11/03/2021
- Khác nhau
- 2
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 11/03/2021: 3355, gồm 4 chữ số.
Tổng 16; chẵn 0, lẻ 4; 2 giá trị khác nhau.
So với 7888 ngày 10/03/2021: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 05/02/2021 đến 10/03/2021.
Với kỳ 11/03/2021, tổng 16 được chia thành 6 ở phần đầu (3, 3) và 10 ở phần sau (5, 5). Giá trị thấp nhất 3, cao nhất 5, nên biên độ bằng 2. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 0 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 05/02/2021–10/03/2021 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 11/03/2021 là 3: 6 lượt trong 5 kỳ; 5: 5 lượt trong 5 kỳ. Kết quả 10/03/2021.
Trước kết quả 11/03/2021, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 3 gặp gần nhất ngày 28/02/2021, vắng 10 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 02/03/2021, vắng 8 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 05/02/2021 đến 10/03/2021. Mốc 05/02/2021.
Tổng 16 của ngày 11/03/2021 cao hơn 10 kỳ, thấp hơn 17 kỳ và bằng 3 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 10/02/2021; cao nhất 33 ở 07/02/2021. Cấu hình 0 chữ số chẵn cũng gặp tại 4 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 04/03/2021 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 9194 có 1 chữ số chẵn và tổng 23. Tổng 16 của ngày 11/03/2021 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 7. Phần giao có 0 giá trị (không có); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 04/03/2021.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/03/2021 · 18h04
30 kỳ đến 11/03/2021
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3355 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7888 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7816 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9849 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1726 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0761 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1770 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9194 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9977 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4509 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9911 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3641 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7248 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4249 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7470 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6235 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7510 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3995 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8642 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8047 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1828 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0144 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4008 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7514 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9021 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0823 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4187 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8898 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3324 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.