Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 10/01/2020
- 4
- 4
- 8
- 9
Nhận xét 10/01/2020
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 10/01/2020, kết quả Điện toán 4 chữ số là 4489; tổng cộng 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 25, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 4091 ngày 09/01/2020: 1 vị trí trùng — 1.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 11/12/2019 đến 09/01/2020.
Ở kết quả 10/01/2020, chữ số nhỏ nhất là 4, lớn nhất 9, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 4, 4, cộng được 8; nửa sau 8, 9 có tổng 17. Hai phần tạo thành tổng 25 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 10/01/2020: 4: 11 lượt trong 11 kỳ; 8: 11 lượt trong 11 kỳ; 9: 13 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 11/12/2019 và kết thúc 09/01/2020. Kết quả 09/01/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 10/01/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 4 gặp gần nhất ngày 09/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 08/01/2020, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 09/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 11/12/2019 tới 09/01/2020. Mốc 11/12/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–28: mức 7 ghi ngày 15/12/2019, còn 28 ghi ngày 21/12/2019. Đặt tổng 25 ngày 10/01/2020 cạnh mẫu này, có 25 kỳ thấp hơn, 5 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 6 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 7520 ngày 03/01/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 10/01/2020 có 0 giá trị chung: không có. Tổng cũ 14 và tổng mới 25 chênh nhau 11; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 03/01/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 10/01/2020 · 18h04
30 kỳ đến 10/01/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4489 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4091 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8946 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6399 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4890 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6480 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3218 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7520 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7469 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5210 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9345 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5126 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5836 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4517 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2890 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8505 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1671 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0270 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0567 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8227 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9658 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9809 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0517 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9131 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3034 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0341 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2203 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4565 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0082 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1305 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.