Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 11/01/2020
- 2
- 4
- 7
- 8
Nhận xét 11/01/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 11/01/2020, kết quả Điện toán 4 chữ số là 2478; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 21; chẵn 3, lẻ 1; 4 giá trị khác nhau.
So với 4489 ngày 10/01/2020: 1 vị trí trùng — 2.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 12/12/2019 đến 10/01/2020.
Ở kết quả 11/01/2020, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 8, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 4, cộng được 6; nửa sau 7, 8 có tổng 15. Hai phần tạo thành tổng 21 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Trong 30 kỳ từ 12/12/2019 đến 10/01/2020, có 120 chữ số được ghi nhận. Riêng những giá trị góp mặt ngày 11/01/2020, số lần xuất hiện trước đó là 2: 11 lượt trong 9 kỳ; 4: 12 lượt trong 11 kỳ; 7: 8 lượt trong 8 kỳ; 8: 12 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 10/01/2020.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 11/01/2020, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 04/01/2020, vắng 6 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 10/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 03/01/2020, vắng 7 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 10/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 12/12/2019 tới 10/01/2020. Mốc 12/12/2019.
Tổng 21 của ngày 11/01/2020 cao hơn 21 kỳ, thấp hơn 7 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 15/12/2019; cao nhất 28 ở 21/12/2019. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 3218 ngày 04/01/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 11/01/2020 có 2 giá trị chung: 2, 8. Tổng cũ 14 và tổng mới 21 chênh nhau 7; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 3. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 4. Xem kỳ 04/01/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 11/01/2020 · 18h04
30 kỳ đến 11/01/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2478 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4489 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4091 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8946 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6399 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4890 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6480 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3218 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7520 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7469 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5210 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9345 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5126 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5836 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4517 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2890 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8505 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1671 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0270 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0567 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8227 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9658 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9809 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0517 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9131 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3034 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0341 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2203 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4565 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0082 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.