Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 09/01/2020
- 4
- 0
- 9
- 1
Nhận xét 09/01/2020
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 09/01/2020: 4091, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 14, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 8946 ngày 08/01/2020: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (10/12/2019–08/01/2020).
Dãy ngày 09/01/2020 trải từ 0 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 9. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 4, 0 đạt tổng 4, nhóm còn lại 9, 1 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 14; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 09/01/2020: 4: 11 lượt trong 11 kỳ; 0: 18 lượt trong 16 kỳ; 9: 14 lượt trong 11 kỳ; 1: 11 lượt trong 9 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 10/12/2019 và kết thúc 08/01/2020. Kết quả 08/01/2020.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 09/01/2020: 4 gặp gần nhất ngày 08/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 06/01/2020, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 08/01/2020, vắng 0 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 04/01/2020, vắng 4 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 10/12/2019 đến 08/01/2020. Mốc 10/12/2019.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–28: mức 7 ghi ngày 15/12/2019, còn 28 ghi ngày 21/12/2019. Đặt tổng 14 ngày 09/01/2020 cạnh mẫu này, có 8 kỳ thấp hơn, 18 kỳ cao hơn, 4 kỳ bằng nhau; 15 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 7469 ngày 02/01/2020 (cùng thứ gần nhất), dãy 09/01/2020 có 2 giá trị chung: 4, 9. Tổng cũ 26 và tổng mới 14 chênh nhau 12; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 02/01/2020.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 09/01/2020 · 18h04
30 kỳ đến 09/01/2020
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4091 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8946 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6399 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4890 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6480 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3218 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7520 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7469 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5210 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9345 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5126 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5836 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4517 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2890 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8505 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1671 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0270 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0567 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8227 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9658 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9809 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0517 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9131 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3034 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0341 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2203 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4565 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0082 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1305 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9456 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.