Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 02/05/2023
- 2
- 1
- 7
- 4
Nhận xét 02/05/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 02/05/2023: 2174, gồm 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 14, gồm 4 giá trị phân biệt.
Kỳ 01/05/2023 có 0658; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (02/04/2023–01/05/2023).
Ở kết quả 02/05/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 7, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 1, cộng được 3; nửa sau 7, 4 có tổng 11. Hai phần tạo thành tổng 14 của kỳ này, trong đó 2 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 02/05/2023: 2: 17 lượt trong 15 kỳ; 1: 11 lượt trong 7 kỳ; 7: 10 lượt trong 8 kỳ; 4: 13 lượt trong 8 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 02/04/2023 và kết thúc 01/05/2023. Kết quả 01/05/2023.
Trước kết quả 02/05/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 28/04/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 27/04/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 30/04/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 29/04/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 02/04/2023 đến 01/05/2023. Mốc 02/04/2023.
Tổng 14 của ngày 02/05/2023 cao hơn 6 kỳ, thấp hơn 22 kỳ và bằng 2 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 5 thuộc ngày 22/04/2023; cao nhất 27 ở 20/04/2023. Cấu hình 2 chữ số chẵn cũng gặp tại 9 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 25/04/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 7920 có 2 chữ số chẵn và tổng 18. Tổng 14 của ngày 02/05/2023 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 4. Phần giao có 2 giá trị (2, 7); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 25/04/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 02/05/2023 · 18h04
30 kỳ đến 02/05/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2174 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0658 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6087 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7444 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3249 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1319 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5032 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7920 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7282 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5126 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1031 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4284 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9288 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6111 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2041 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0525 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7397 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3673 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5285 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5836 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2664 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0889 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9703 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4590 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2290 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0098 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7275 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1582 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6286 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.