Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 02/02/2023
- 2
- 8
- 7
- 9
Nhận xét 02/02/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Ngày 02/02/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 2879; tổng cộng 4 chữ số.
Tổng 26; chẵn 2, lẻ 2; 4 giá trị khác nhau.
Kỳ 01/02/2023 có 4869; 2 vị trí trùng — 2, 4.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 30/12/2022 đến 01/02/2023.
Dãy ngày 02/02/2023 trải từ 2 đến 9; khoảng chênh hai đầu là 7. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 2, 8 đạt tổng 10, nhóm còn lại 7, 9 đạt 16. Cộng cả hai nhóm được 26; có 2 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 30/12/2022–01/02/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 02/02/2023 là 2: 8 lượt trong 7 kỳ; 8: 16 lượt trong 13 kỳ; 7: 8 lượt trong 7 kỳ; 9: 6 lượt trong 6 kỳ. Kết quả 01/02/2023.
Trước kết quả 02/02/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 2 gặp gần nhất ngày 27/01/2023, vắng 5 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 01/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 30/01/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 01/02/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 30/12/2022 đến 01/02/2023. Mốc 30/12/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–29: mức 5 ghi ngày 03/01/2023, còn 29 ghi ngày 25/01/2023. Đặt tổng 26 ngày 02/02/2023 cạnh mẫu này, có 28 kỳ thấp hơn, 2 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 2 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 26/01/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 6846 có 4 chữ số chẵn và tổng 24. Tổng 26 của ngày 02/02/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 2. Phần giao có 1 giá trị (8); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 2. Xem kỳ 26/01/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 02/02/2023 · 18h04
30 kỳ đến 02/02/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2879 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4869 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5154 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8467 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6585 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4965 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7886 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3543 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9338 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5530 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1828 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9064 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8771 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3534 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3670 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4547 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8843 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3833 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0421 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4931 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.