Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 02/01/2024
- 2
- 8
- 2
- 7
Nhận xét 02/01/2024
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 02/01/2024: 2827, gồm 4 chữ số.
Tổng 19; chẵn 3, lẻ 1; 3 giá trị khác nhau.
So với 7940 ngày 01/01/2024: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (03/12/2023–01/01/2024).
Ở kết quả 02/01/2024, chữ số nhỏ nhất là 2, lớn nhất 8, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 2, 8, cộng được 10; nửa sau 2, 7 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 19 của kỳ này, trong đó 3 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 02/01/2024: 2: 10 lượt trong 9 kỳ; 8: 12 lượt trong 10 kỳ; 7: 12 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 03/12/2023 và kết thúc 01/01/2024. Kết quả 01/01/2024.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 02/01/2024: 2 gặp gần nhất ngày 29/12/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 30/12/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 01/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 03/12/2023 đến 01/01/2024. Mốc 03/12/2023.
Tổng 19 của ngày 02/01/2024 cao hơn 19 kỳ, thấp hơn 8 kỳ và bằng 3 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 5 thuộc ngày 25/12/2023; cao nhất 28 ở 21/12/2023. Cấu hình 3 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 26/12/2023 có kết quả 3135, tổng 12, gồm 0 chữ số chẵn. Ngày 02/01/2024 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 7. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 26/12/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 02/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 02/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2827 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7940 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6008 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3135 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4001 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6462 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3207 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4276 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4676 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3484 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3740 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1056 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9101 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7078 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8241 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0347 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8246 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5143 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3937 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.