Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 02/01/2023
- 5
- 5
- 5
- 0
Nhận xét 02/01/2023
- Khác nhau
- 2
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 02/01/2023: 5550, gồm 4 chữ số.
Tổng 15; chẵn 1, lẻ 3; 2 giá trị khác nhau.
So với 1696 ngày 01/01/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 03/12/2022 đến 01/01/2023.
Ở kết quả 02/01/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 5, cách nhau 5 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 5, cộng được 10; nửa sau 5, 0 có tổng 5. Hai phần tạo thành tổng 15 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 03/12/2022–01/01/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 02/01/2023 là 5: 13 lượt trong 12 kỳ; 0: 13 lượt trong 13 kỳ. Kết quả 01/01/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 02/01/2023: 5 gặp gần nhất ngày 30/12/2022, vắng 2 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 27/12/2022, vắng 5 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 03/12/2022 đến 01/01/2023. Mốc 03/12/2022.
Tổng 15 của ngày 02/01/2023 cao hơn 6 kỳ, thấp hơn 23 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 8 thuộc ngày 27/12/2022; cao nhất 32 ở 09/12/2022. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 7 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 26/12/2022 có kết quả 9687, tổng 30, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 02/01/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 15. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 26/12/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 02/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 02/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 5550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4931 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8379 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7654 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9687 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7015 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2878 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2610 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7198 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0553 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0386 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2873 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1829 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2043 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4205 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3584 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6934 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4498 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8640 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9407 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1576 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9959 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0854 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8709 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8266 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8520 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6568 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.