Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 08/10/2023
- 1
- 1
- 5
- 7
Nhận xét 08/10/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 08/10/2023: 1157, gồm 4 chữ số.
Có 0 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 14, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 07/10/2023 có 4224; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 08/09/2023 đến 07/10/2023.
Ở kết quả 08/10/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 7, cách nhau 6 đơn vị. Nửa đầu gồm 1, 1, cộng được 2; nửa sau 5, 7 có tổng 12. Hai phần tạo thành tổng 14 của kỳ này, trong đó 0 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 08/10/2023: 1: 9 lượt trong 8 kỳ; 5: 10 lượt trong 9 kỳ; 7: 10 lượt trong 8 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 08/09/2023 và kết thúc 07/10/2023. Kết quả 07/10/2023.
Trước kết quả 08/10/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 03/10/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 05/10/2023, vắng 2 kỳ xen giữa; 7 gặp gần nhất ngày 04/10/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 08/09/2023 đến 07/10/2023. Mốc 08/09/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–32: mức 7 ghi ngày 13/09/2023, còn 32 ghi ngày 21/09/2023. Đặt tổng 14 ngày 08/10/2023 cạnh mẫu này, có 9 kỳ thấp hơn, 20 kỳ cao hơn, 1 kỳ bằng nhau; 2 kỳ có cùng 0 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 01/10/2023 có kết quả 3093, tổng 15, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 08/10/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 1. Hai kết quả chung 0 giá trị phân biệt: không có; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 01/10/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 08/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 08/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 1157 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4224 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4926 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5305 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4327 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2516 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3093 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6627 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2258 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2424 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3286 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3625 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4490 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2077 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9747 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0669 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2204 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6178 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2991 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0124 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7531 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.