Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 09/10/2023
- 2
- 8
- 3
- 8
Nhận xét 09/10/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 09/10/2023: 2838, gồm 4 chữ số.
Tổng 21; chẵn 3, lẻ 1; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 08/10/2023 có 1157; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 09/09/2023 đến 08/10/2023.
Với kỳ 09/10/2023, tổng 21 được chia thành 10 ở phần đầu (2, 8) và 11 ở phần sau (3, 8). Giá trị thấp nhất 2, cao nhất 8, nên biên độ bằng 6. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 09/09/2023–08/10/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 09/10/2023 là 2: 19 lượt trong 15 kỳ; 8: 4 lượt trong 4 kỳ; 3: 15 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 08/10/2023.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 09/10/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 2 gặp gần nhất ngày 07/10/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 29/09/2023, vắng 9 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 05/10/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 09/09/2023 tới 08/10/2023. Mốc 09/09/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 7–32: mức 7 ghi ngày 13/09/2023, còn 32 ghi ngày 21/09/2023. Đặt tổng 21 ngày 09/10/2023 cạnh mẫu này, có 22 kỳ thấp hơn, 4 kỳ cao hơn, 4 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 3 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 02/10/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 1632 có 2 chữ số chẵn và tổng 12. Tổng 21 của ngày 09/10/2023 cao hơn hoặc bằng mốc cũ, độ lệch 9. Phần giao có 2 giá trị (2, 3); số vị trí hiển thị trùng nhau là 1, cụ thể 3. Xem kỳ 02/10/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 09/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 09/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 2838 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1157 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4224 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4926 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5305 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4327 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2516 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1632 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3093 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6627 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2258 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2424 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3286 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3625 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4490 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2077 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9747 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0669 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2204 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6178 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2991 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0124 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9751 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.