Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 01/10/2023
- 3
- 0
- 9
- 3
Nhận xét 01/10/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 01/10/2023: 3093, gồm 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 15, gồm 3 giá trị phân biệt.
So với 6627 ngày 30/09/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (01/09/2023–30/09/2023).
Ở kết quả 01/10/2023, chữ số nhỏ nhất là 0, lớn nhất 9, cách nhau 9 đơn vị. Nửa đầu gồm 3, 0, cộng được 3; nửa sau 9, 3 có tổng 12. Hai phần tạo thành tổng 15 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 01/09/2023–30/09/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 01/10/2023 là 3: 12 lượt trong 10 kỳ; 0: 10 lượt trong 10 kỳ; 9: 11 lượt trong 9 kỳ. Kết quả 30/09/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 01/10/2023: 3 gặp gần nhất ngày 27/09/2023, vắng 3 kỳ xen giữa; 0 gặp gần nhất ngày 25/09/2023, vắng 5 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 25/09/2023, vắng 5 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 01/09/2023 đến 30/09/2023. Mốc 01/09/2023.
Tổng 15 của ngày 01/10/2023 cao hơn 7 kỳ, thấp hơn 22 kỳ và bằng 1 kỳ trong mẫu 30 lần quay. Mức thấp nhất 7 thuộc ngày 13/09/2023; cao nhất 32 ở 21/09/2023. Cấu hình 1 chữ số chẵn cũng gặp tại 4 kỳ trong mẫu lịch sử này. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 2077 ngày 24/09/2023 (cùng thứ gần nhất), dãy 01/10/2023 có 1 giá trị chung: 0. Tổng cũ 16 và tổng mới 15 chênh nhau 1; số chữ số chẵn chuyển từ 2 sang 1. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 1 vị trí giống nhau: 2. Xem kỳ 24/09/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 01/10/2023 · 18h04
30 kỳ đến 01/10/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 3093 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6627 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2258 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2424 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3286 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3625 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4490 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2077 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9747 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6899 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6311 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6536 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0669 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2204 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6178 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2991 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4403 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0124 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7531 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3076 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4907 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3456 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2616 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4871 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4569 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0596 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.