Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 01/01/2023
- 1
- 6
- 9
- 6
Nhận xét 01/01/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 01/01/2023, kết quả Điện toán 4 chữ số là 1696; tổng cộng 4 chữ số.
Có 2 chữ số chẵn, 2 lẻ; tổng 22, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 31/12/2022 có 4931; 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 02/12/2022 đến 31/12/2022.
Với kỳ 01/01/2023, tổng 22 được chia thành 7 ở phần đầu (1, 6) và 15 ở phần sau (9, 6). Giá trị thấp nhất 1, cao nhất 9, nên biên độ bằng 8. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 2 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 01/01/2023: 1: 6 lượt trong 6 kỳ; 6: 12 lượt trong 10 kỳ; 9: 13 lượt trong 11 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 02/12/2022 và kết thúc 31/12/2022. Kết quả 31/12/2022.
Theo thứ tự các chữ số của ngày 01/01/2023, lịch sử gần nhất ghi nhận: 1 gặp gần nhất ngày 31/12/2022, vắng 0 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 30/12/2022, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 31/12/2022, vắng 0 kỳ xen giữa. Các mốc này thuộc 30 lần quay từ 02/12/2022 tới 31/12/2022. Mốc 02/12/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 01/01/2023 đạt 22: 19 tổng cũ thấp hơn, 8 cao hơn và 3 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 8 (27/12/2022), đỉnh là 32 (09/12/2022). Có 10 kỳ cùng sở hữu 2 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
So với kết quả 7015 ngày 25/12/2022 (cùng thứ gần nhất), dãy 01/01/2023 có 1 giá trị chung: 1. Tổng cũ 13 và tổng mới 22 chênh nhau 9; số chữ số chẵn chuyển từ 1 sang 2. Đối chiếu theo vị trí hiển thị, 0 vị trí giống nhau: không có. Xem kỳ 25/12/2022.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 01/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 01/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 1696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4931 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8379 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7654 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9687 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7015 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2878 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2610 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7198 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0553 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0386 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2873 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1829 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2043 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4205 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3584 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6934 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4498 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8640 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9407 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1576 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9959 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0854 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8709 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8266 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8520 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6568 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7750 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.