Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 05/01/2024
- 1
- 5
- 3
- 3
Nhận xét 05/01/2024
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Ngày 05/01/2024, kết quả Điện toán 4 chữ số là 1533; tổng cộng 4 chữ số.
Có 0 chữ số chẵn, 4 lẻ; tổng 12, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 04/01/2024 có 9148; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (06/12/2023–04/01/2024).
Dãy ngày 05/01/2024 trải từ 1 đến 5; khoảng chênh hai đầu là 4. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 1, 5 đạt tổng 6, nhóm còn lại 3, 3 đạt 6. Cộng cả hai nhóm được 12; có 0 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 05/01/2024: 1: 10 lượt trong 9 kỳ; 5: 10 lượt trong 7 kỳ; 3: 10 lượt trong 9 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 06/12/2023 và kết thúc 04/01/2024. Kết quả 04/01/2024.
Trước kết quả 05/01/2024, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 1 gặp gần nhất ngày 04/01/2024, vắng 0 kỳ xen giữa; 5 gặp gần nhất ngày 31/12/2023, vắng 4 kỳ xen giữa; 3 gặp gần nhất ngày 28/12/2023, vắng 7 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 06/12/2023 đến 04/01/2024. Mốc 06/12/2023.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–28: mức 5 ghi ngày 25/12/2023, còn 28 ghi ngày 21/12/2023. Đặt tổng 12 ngày 05/01/2024 cạnh mẫu này, có 2 kỳ thấp hơn, 23 kỳ cao hơn, 5 kỳ bằng nhau; 1 kỳ có cùng 0 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Lấy 29/12/2023 làm mốc cùng thứ gần nhất: dãy 8422 có 4 chữ số chẵn và tổng 16. Tổng 12 của ngày 05/01/2024 thấp hơn mốc cũ, độ lệch 4. Phần giao có 0 giá trị (không có); số vị trí hiển thị trùng nhau là 0, cụ thể không có. Xem kỳ 29/12/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 05/01/2024 · 18h04
30 kỳ đến 05/01/2024
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 1533 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9148 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0048 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2827 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7940 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4751 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6008 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8422 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4555 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3135 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4001 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6452 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6462 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3868 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9667 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3207 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4276 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3109 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4676 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3484 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3740 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1056 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9101 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7078 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8241 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0347 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8246 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.