Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 26/01/2023
- 6
- 8
- 4
- 6
Nhận xét 26/01/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 26/01/2023: 6846, gồm 4 chữ số.
Tổng 24; chẵn 4, lẻ 0; 3 giá trị khác nhau.
Kỳ 25/01/2023 có 7886; 2 vị trí trùng — 2, 4.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (23/12/2022–25/01/2023).
Dãy ngày 26/01/2023 trải từ 4 đến 8; khoảng chênh hai đầu là 4. Xét theo thứ tự hiển thị, nhóm đầu 6, 8 đạt tổng 14, nhóm còn lại 4, 6 đạt 10. Cộng cả hai nhóm được 24; có 4 chữ số chẵn trong kết quả đã ghi nhận. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 23/12/2022–25/01/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 26/01/2023 là 6: 10 lượt trong 9 kỳ; 8: 16 lượt trong 12 kỳ; 4: 14 lượt trong 12 kỳ. Kết quả 25/01/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 26/01/2023: 6 gặp gần nhất ngày 25/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 25/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 19/01/2023, vắng 2 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 23/12/2022 đến 25/01/2023. Mốc 23/12/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–30: mức 5 ghi ngày 03/01/2023, còn 30 ghi ngày 26/12/2022. Đặt tổng 24 ngày 26/01/2023 cạnh mẫu này, có 26 kỳ thấp hơn, 4 kỳ cao hơn, 0 kỳ bằng nhau; 0 kỳ có cùng 4 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 19/01/2023 có kết quả 3543, tổng 15, gồm 1 chữ số chẵn. Ngày 26/01/2023 có tổng cao hơn hoặc bằng kỳ đó, chênh 9. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 4; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 3. Xem kỳ 19/01/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 26/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 26/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7886 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3543 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9338 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5530 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1828 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9064 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8771 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3534 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3670 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4547 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8843 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3833 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0421 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4931 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8379 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7654 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2033 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9687 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7015 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2878 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.