Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 01/02/2023
- 4
- 8
- 6
- 9
Nhận xét 01/02/2023
- Khác nhau
- 4
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 01/02/2023: 4869, gồm 4 chữ số.
Có 3 chữ số chẵn, 1 lẻ; tổng 27, gồm 4 giá trị phân biệt.
So với 5154 ngày 31/01/2023: 0 vị trí trùng — không có.
Có 0 kỳ trùng kết quả trong 30 kỳ từ 29/12/2022 đến 31/01/2023.
Với kỳ 01/02/2023, tổng 27 được chia thành 12 ở phần đầu (4, 8) và 15 ở phần sau (6, 9). Giá trị thấp nhất 4, cao nhất 9, nên biên độ bằng 5. Đếm riêng theo tính chẵn lẻ, 3 chữ số chẵn có mặt trong dãy kết quả này. Điện toán 4 chữ số.
Đối chiếu 120 chữ số thuộc 30 kết quả trước ngày 01/02/2023: 4: 17 lượt trong 15 kỳ; 8: 16 lượt trong 13 kỳ; 6: 12 lượt trong 10 kỳ; 9: 6 lượt trong 6 kỳ. Phạm vi lịch sử bắt đầu tại 29/12/2022 và kết thúc 31/01/2023. Kết quả 31/01/2023.
Lần xuất hiện gần nhất của các giá trị ngày 01/02/2023: 4 gặp gần nhất ngày 31/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa; 8 gặp gần nhất ngày 30/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 6 gặp gần nhất ngày 30/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 9 gặp gần nhất ngày 28/01/2023, vắng 3 kỳ xen giữa. Mẫu gồm 30 kỳ hoàn chỉnh trước kỳ đang xét, từ 29/12/2022 đến 31/01/2023. Mốc 29/12/2022.
So theo tổng các chữ số, kỳ 01/02/2023 đạt 27: 28 tổng cũ thấp hơn, 1 cao hơn và 1 bằng nhau. Trong 30 kỳ trước, đáy là 5 (03/01/2023), đỉnh là 29 (25/01/2023). Có 10 kỳ cùng sở hữu 3 giá trị chẵn như kết quả hiện tại. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 25/01/2023 có kết quả 7886, tổng 29, gồm 3 chữ số chẵn. Ngày 01/02/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 2. Hai kết quả chung 2 giá trị phân biệt: 8, 6; khi so thứ tự hiển thị, có 1 vị trí giữ nguyên: 2. Xem kỳ 25/01/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 01/02/2023 · 18h04
30 kỳ đến 01/02/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 4869 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5154 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8467 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6585 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4965 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7886 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3543 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9338 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5530 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1828 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9064 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8771 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3534 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3670 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4547 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8843 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3833 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0421 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4931 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5464 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.