Kết quả xổ số Thần Tài 4 ngày 31/01/2023
- 5
- 1
- 5
- 4
Nhận xét 31/01/2023
- Khác nhau
- 3
- Vị trí
- 4
Điện toán 4 chữ số ngày 31/01/2023: 5154, gồm 4 chữ số.
Có 1 chữ số chẵn, 3 lẻ; tổng 15, gồm 3 giá trị phân biệt.
Kỳ 30/01/2023 có 8467; 0 vị trí trùng — không có.
Trùng toàn bộ: 0/30 kỳ (28/12/2022–30/01/2023).
Ở kết quả 31/01/2023, chữ số nhỏ nhất là 1, lớn nhất 5, cách nhau 4 đơn vị. Nửa đầu gồm 5, 1, cộng được 6; nửa sau 5, 4 có tổng 9. Hai phần tạo thành tổng 15 của kỳ này, trong đó 1 vị trí mang giá trị chẵn. Điện toán 4 chữ số.
Lịch sử 28/12/2022–30/01/2023 cung cấp 30 kỳ, tương ứng 120 chữ số. Tần suất của từng giá trị trong dãy 31/01/2023 là 5: 16 lượt trong 12 kỳ; 1: 6 lượt trong 6 kỳ; 4: 17 lượt trong 15 kỳ. Kết quả 30/01/2023.
Trước kết quả 31/01/2023, từng giá trị có mốc trở lại như sau: 5 gặp gần nhất ngày 29/01/2023, vắng 1 kỳ xen giữa; 1 gặp gần nhất ngày 15/01/2023, vắng 11 kỳ xen giữa; 4 gặp gần nhất ngày 30/01/2023, vắng 0 kỳ xen giữa. Các lần xuất hiện trên nằm trong 30 kỳ đã lưu từ 28/12/2022 đến 30/01/2023. Mốc 28/12/2022.
Biên tổng của 30 kỳ trước là 5–29: mức 5 ghi ngày 03/01/2023, còn 29 ghi ngày 25/01/2023. Đặt tổng 15 ngày 31/01/2023 cạnh mẫu này, có 5 kỳ thấp hơn, 22 kỳ cao hơn, 3 kỳ bằng nhau; 9 kỳ có cùng 1 chữ số chẵn. Kho Điện toán 4 chữ số.
Kỳ cùng thứ gần nhất ngày 17/01/2023 có kết quả 7463, tổng 20, gồm 2 chữ số chẵn. Ngày 31/01/2023 có tổng thấp hơn kỳ đó, chênh 5. Hai kết quả chung 1 giá trị phân biệt: 4; khi so thứ tự hiển thị, có 0 vị trí giữ nguyên: không có. Xem kỳ 17/01/2023.
Đọc Điện toán 4 chữ số · 31/01/2023 · 18h04
30 kỳ đến 31/01/2023
| Ngày quay | Sản phẩm | Kết quả |
|---|---|---|
| Điện toán 4 chữ số | 5154 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8467 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6585 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4965 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2350 | |
| Điện toán 4 chữ số | 6846 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7886 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3820 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3543 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9338 | |
| Điện toán 4 chữ số | 7463 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5530 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1828 | |
| Điện toán 4 chữ số | 9064 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8771 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2348 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3534 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4075 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3670 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5283 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4547 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8843 | |
| Điện toán 4 chữ số | 3833 | |
| Điện toán 4 chữ số | 0421 | |
| Điện toán 4 chữ số | 2201 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5550 | |
| Điện toán 4 chữ số | 1696 | |
| Điện toán 4 chữ số | 4931 | |
| Điện toán 4 chữ số | 5464 | |
| Điện toán 4 chữ số | 8379 |
Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.